结识
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "结识" (jiéshí) mang nghĩa "kết thân, quen biết", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 识 (shí - thức): "tri thức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 结识
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kết thân, quen biết
Ví dụ (5)
我很高兴能结识你。
Tôi rất vui vì có thể làm quen với bạn.
I’m very glad to make your acquaintance.
他们是在一次聚会上结识的。
Họ quen biết nhau trong một bữa tiệc.
They met at a party.
旅行让我结识了许多来自世界各地的朋友。
Du lịch giúp tôi kết giao được với rất nhiều bạn bè từ khắp nơi trên thế giới.
Traveling has allowed me to get to know many friends from all over the world.
希望以后有机会结识更多的同行。
Hy vọng sau này có cơ hội quen biết thêm nhiều người làm cùng ngành.
I hope to have the opportunity to meet more people in the same profession in the future.
通过这个项目,他结识了不少业内专家。
Thông qua dự án này, anh ấy đã kết thân được với không ít chuyên gia trong ngành.
Through this project, he got to know quite a few experts in the industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây