娇惯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "娇惯" (jiāoguàn) mang nghĩa "nuông chiều, cưng nựng thái quá", kết hợp bởi 娇 (jiāo - kiều): "kiều diễm" + 惯 (guàn - quán): "Quen". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娇: Người thiếu nữ (女) có vóc dáng thanh cao uyển chuyển như ngọn tháp vươn lên (乔) mang vẻ đẹp kiều diễm, đáng yêu (娇). • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 娇惯
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nuông chiều, cưng nựng thái quá
Ví dụ (5)
父母不应该太娇惯孩子。
Cha mẹ không nên quá nuông chiều con cái.
Parents should not spoil their children too much.
他从小就被奶奶娇惯坏了。
Cậu ấy từ nhỏ đã bị bà nội nuông chiều làm hư rồi.
He was spoiled by his grandmother from childhood.
娇惯只会害了孩子,而不是爱他们。
Sự nuông chiều thái quá chỉ làm hại những đứa trẻ, chứ không phải là yêu thương chúng.
Spoiling children will only do them harm; it is not love.
这孩子脾气这么大,都是你们娇惯出来的。
Đứa trẻ này tính khí lớn như vậy, đều là do các người nuông chiều mà ra.
This child has such a bad temper because you've all spoiled him.
我们要培养他独立的能力,不能一味地娇惯。
Chúng ta phải bồi dưỡng khả năng tự lập của nó, không thể mù quáng nuông chiều được.
We need to develop his ability to be independent and not simply spoil him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây