撒娇
—
Gợi nhớ
Từ "撒娇" (sā jiāo) mang nghĩa "Làm nũng, nhõng nhẽo", kết hợp bởi 撒 (sā / sǎ - tát): "buông ra" + 娇 (jiāo - kiều): "kiều diễm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撒: Bàn tay (扌) mở rộng buông lỏng để hạt giống phân tán (散) bay khắp mặt ruộng, gọi là buông ra hay rắc, vãi (撒). • Chữ 娇: Người thiếu nữ (女) có vóc dáng thanh cao uyển chuyển như ngọn tháp vươn lên (乔) mang vẻ đẹp kiều diễm, đáng yêu (娇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撒娇
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Làm nũng, nhõng nhẽo
Ví dụ (3)
妹妹经常向爸爸撒娇,要买新玩具。
Em gái thường hay làm nũng với bố để đòi mua đồ chơi mới.
My younger sister often acts coyly with Dad to get him to buy new toys.
那只小狗一见到主人就拼命摇尾巴撒娇。
Chú cún kia vừa thấy chủ nhân là vẫy đuôi rối rít để làm nũng.
As soon as that puppy sees its owner, it wags its tail furiously to seek affection.
偶尔撒撒娇可以增进情侣之间的感情。
Thỉnh thoảng làm nũng một chút có thể tăng thêm tình cảm giữa hai người yêu nhau.
Acting cute and affectionate from time to time can strengthen the bond between a couple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây