撒谎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "撒谎" (sāhuǎng) mang nghĩa "nói dối", kết hợp bởi 撒 (sā / sǎ - tát): "buông ra" + 谎 (huǎng - hoang): "lời nói dối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撒: Bàn tay (扌) mở rộng buông lỏng để hạt giống phân tán (散) bay khắp mặt ruộng, gọi là buông ra hay rắc, vãi (撒). • Chữ 谎: Những lời nói (讠) bịa đặt trống rỗng như vùng đất hoang vu (荒) không có thật chính là lời nói dối và sự giả dối (谎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 撒谎
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nói dối, nói láo, bịa đặt, nói điêu.
Ví dụ (5)
从小父母就教育我们不要撒谎。
Từ nhỏ bố mẹ đã dạy chúng tôi không được nói dối.
From an early age, our parents taught us not to lie.
我在看着你的眼睛,别对我撒谎。
Tôi đang nhìn vào mắt bạn đấy, đừng có nói dối tôi.
I'm looking into your eyes, so don't lie to me.
为了掩盖错误,他不得不撒谎。
Để che đậy sai lầm, anh ấy buộc phải nói dối.
To cover up his mistake, he had no choice but to lie.
经常撒谎的人会失去别人的信任。
Người thường xuyên nói dối sẽ đánh mất lòng tin của người khác.
People who lie frequently will lose others' trust.
哪怕是善意的撒谎,有时候也会造成误会。
Cho dù là lời nói dối thiện ý, đôi khi cũng sẽ gây ra hiểu lầm.
Even a well-intentioned lie can sometimes cause misunderstandings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây