ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谎话
huǎnghuà
lời nói dối
Hán việt: hoang thoại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "谎话" (huǎnghuà) mang nghĩa "lời nói dối", kết hợp bởi 谎 (huǎng - hoang): "lời nói dối" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谎: Những lời nói (讠) bịa đặt trống rỗng như vùng đất hoang vu (荒) không có thật chính là lời nói dối và sự giả dối (谎). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

谎话
huǎnghuà
lời nói dối
谎
huǎng • hoang
lời nói dối
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
荒
Chữ Hoang
Hoang vắng, đất hoang / âm đọc (bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lời nói dối
Ví dụ (5)
wǒ我zhīdào知道nǐ你zài在shuō说huǎnghuà谎话。
Tôi biết bạn đang nói dối.
I know you're lying.
tā他cónglái从来bù不shuō说huǎnghuà谎话。
Anh ấy không bao giờ nói dối.
He never tells lies.
zhè这shì是yí一gè个měilì美丽de的huǎnghuà谎话。
Đây là một lời nói dối ngọt ngào.
This is a beautiful lie.
huǎnghuà谎话chízǎo迟早huì会bèi被jiēchuān揭穿de的。
Lời nói dối sớm muộn gì cũng sẽ bị vạch trần.
Sooner or later, the lie will be exposed.
búyào不要xiāngxìn相信tā他de的huǎnghuà谎话。
Đừng tin những lời nói dối của anh ta.
Don't believe his lies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây