娇小
—
Gợi nhớ
Từ "娇小" (jiāo xiǎo) mang nghĩa "Nhỏ nhắn, mảnh mai", kết hợp bởi 娇 (jiāo - kiều): "kiều diễm" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娇: Người thiếu nữ (女) có vóc dáng thanh cao uyển chuyển như ngọn tháp vươn lên (乔) mang vẻ đẹp kiều diễm, đáng yêu (娇). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 娇小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nhỏ nhắn, mảnh mai
Ví dụ (3)
虽说她身材娇小,但力气可不小。
Mặc dù vóc dáng cô ấy nhỏ nhắn, nhưng sức lực lại không hề nhỏ.
Although she has a petite build, she is quite strong.
那只娇小的猫咪正蜷缩在沙发上睡觉。
Chú mèo con nhỏ nhắn đó đang cuộn tròn ngủ trên ghế sofa.
That petite cat is curled up sleeping on the sofa.
舞台上那个娇小的身影散发着巨大的光芒。
Bóng dáng nhỏ nhắn trên sân khấu ấy đang tỏa ra vầng hào quang to lớn.
That petite figure on the stage radiated tremendous brilliance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây