ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
娇小
jiāo xiǎo
Nhỏ nhắn, mảnh mai
Hán việt: kiều tiểu
—

Gợi nhớ

Từ "娇小" (jiāo xiǎo) mang nghĩa "Nhỏ nhắn, mảnh mai", kết hợp bởi 娇 (jiāo - kiều): "kiều diễm" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娇: Người thiếu nữ (女) có vóc dáng thanh cao uyển chuyển như ngọn tháp vươn lên (乔) mang vẻ đẹp kiều diễm, đáng yêu (娇). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).

Thành phần cấu tạo

娇小
jiāo xiǎo
Nhỏ nhắn, mảnh mai
娇
jiāo • kiều
kiều diễm
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
乔
Kiều
Cao / âm đọc (bên phải)
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Nhỏ nhắn, mảnh mai
Ví dụ (3)
suīshuō虽说tā她shēncái身材jiāoxiǎo娇小,dàn但lìqi力气kěbù可不xiǎo小。
Mặc dù vóc dáng cô ấy nhỏ nhắn, nhưng sức lực lại không hề nhỏ.
Although she has a petite build, she is quite strong.
nà那zhī只jiāoxiǎo娇小de的māomī猫咪zhèng正quánsuō蜷缩zài在shāfā沙发shàng上shuìjiào睡觉。
Chú mèo con nhỏ nhắn đó đang cuộn tròn ngủ trên ghế sofa.
That petite cat is curled up sleeping on the sofa.
wǔtái舞台shàng上nà那gè个jiāoxiǎo娇小de的shēnyǐng身影sànfà散发zhe着jùdà巨大de的guāngmáng光芒。
Bóng dáng nhỏ nhắn trên sân khấu ấy đang tỏa ra vầng hào quang to lớn.
That petite figure on the stage radiated tremendous brilliance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây