惯于
—
Gợi nhớ
Từ "惯于" (guàn yú) mang nghĩa "quen với, có thói quen", kết hợp bởi 惯 (guàn - quán): "Quen" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惯于
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quen với, có thói quen
Ví dụ (3)
他惯于在早晨起床后喝一杯咖啡。
Anh ấy quen với việc uống một ly cà phê sau khi thức dậy vào buổi sáng.
He is accustomed to drinking a cup of coffee after getting up in the morning.
我们不能惯于依赖别人的帮助。
Chúng ta không thể quen với việc phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
We must not get used to relying on others' help.
很多现代人惯于晚睡晚起。
Nhiều người hiện đại quen với việc ngủ muộn và dậy muộn.
Many modern people are in the habit of going to bed late and getting up late.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây