ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
惯于
guàn yú
quen với, có thói quen
Hán việt: quán vu
—

Gợi nhớ

Từ "惯于" (guàn yú) mang nghĩa "quen với, có thói quen", kết hợp bởi 惯 (guàn - quán): "Quen" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惯: Trái tim và tâm trí (忄) lặp đi lặp lại một việc xuyên suốt như xâu chuỗi tiền (贯) qua ngày tháng sẽ hình thành nên nếp sống và thói quen (惯). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.

Thành phần cấu tạo

惯于
guàn yú
quen với, có thói quen
惯
guàn • quán
Quen
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贯
Chữ Quán
Xuyên qua, thấm nhuần / âm đọc (bên phải)
于
yú • vu
ở
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:quen với, có thói quen
Ví dụ (3)
tā他guànyú惯于zài在zǎochén早晨qǐchuáng起床hòu后hē喝yì一bēi杯kāfēi咖啡。
Anh ấy quen với việc uống một ly cà phê sau khi thức dậy vào buổi sáng.
He is accustomed to drinking a cup of coffee after getting up in the morning.
wǒmen我们bù不néng能guànyú惯于yīlài依赖biérén别人de的bāngzhù帮助。
Chúng ta không thể quen với việc phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
We must not get used to relying on others' help.
hěn很duō多xiàndàirén现代人guànyú惯于wǎnshuì晚睡wǎnqǐ晚起。
Nhiều người hiện đại quen với việc ngủ muộn và dậy muộn.
Many modern people are in the habit of going to bed late and getting up late.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây