基层
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "基层" (jīcéng) mang nghĩa "cơ sở, tầng lớp cơ bản, cấp cơ sở", kết hợp bởi 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 层 (céng - tầng): "tầng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ sở, tầng lớp cơ bản, cấp cơ sở
Ví dụ (5)
很多大学生毕业后选择去基层工作。
Rất nhiều sinh viên đại học sau khi tốt nghiệp chọn đi làm việc ở cấp cơ sở.
Many college graduates choose to work at the grassroots level after graduation.
这项政策需要落实到基层。
Chính sách này cần được đưa vào thực tiễn xuống đến tận cấp cơ sở.
This policy needs to be implemented at the grassroots level.
他在基层积累了丰富的经验。
Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm phong phú ở cơ sở.
He accumulated rich experience while working at the grassroots level.
基层干部的任务非常繁重。
Nhiệm vụ của cán bộ cấp cơ sở vô cùng nặng nề.
The tasks of grassroots officials are very demanding.
我们要多听取基层群众的意见。
Chúng ta phải lắng nghe nhiều hơn ý kiến của quần chúng ở cấp cơ sở.
We should listen more to the opinions of people at the grassroots level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây