ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
机舱
jīcāng
khoang máy bay, cabin máy bay
Hán việt: cơ thương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "机舱" (jīcāng) mang nghĩa "khoang máy bay, cabin máy bay", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).

Thành phần cấu tạo

机舱
jīcāng
khoang máy bay, cabin máy bay
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
舱
cāng • thương
buồng
舟
Bộ Chu
Con thuyền, tàu bè (bên trái)
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khoang máy bay, cabin máy bay
Ví dụ (5)
jīcāng机舱nèi内jìnzhǐ禁止xīyān吸烟。
Cấm hút thuốc trong khoang máy bay.
Smoking is prohibited in the cabin.
fēijī飞机qǐfēi起飞qián前,chéngwùyuán乘务员jiǎnchá检查le了jīcāng机舱。
Trước khi máy bay cất cánh, tiếp viên hàng không đã kiểm tra cabin máy bay.
Before takeoff, the flight attendants inspected the cabin.
zhèlǐ这里de的jīcāng机舱zuòwèi座位fēicháng非常kuānchǎng宽敞。
Chỗ ngồi trong khoang máy bay ở đây rất rộng rãi.
The cabin seats here are very spacious.
qì气liú流shǐ使jīcāng机舱jùliè剧烈yáohuàng摇晃。
Luồng không khí làm cho khoang máy bay rung lắc dữ dội.
The airflow caused the cabin to shake violently.
chéngkè乘客men们zhèngzài正在lùxù陆续jìnrù进入jīcāng机舱。
Các hành khách đang lần lượt bước vào khoang máy bay.
The passengers are boarding the cabin one after another.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây