机舱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "机舱" (jīcāng) mang nghĩa "khoang máy bay, cabin máy bay", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 舱 (cāng - thương): "buồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 舱: Bên trong con thuyền lớn (舟) được ngăn thành những không gian kín đáo như nhà kho (仓) để hành khách nghỉ ngơi gọi là khoang tàu, buồng máy bay (舱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机舱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoang máy bay, cabin máy bay
Ví dụ (5)
机舱内禁止吸烟。
Cấm hút thuốc trong khoang máy bay.
Smoking is prohibited in the cabin.
飞机起飞前,乘务员检查了机舱。
Trước khi máy bay cất cánh, tiếp viên hàng không đã kiểm tra cabin máy bay.
Before takeoff, the flight attendants inspected the cabin.
这里的机舱座位非常宽敞。
Chỗ ngồi trong khoang máy bay ở đây rất rộng rãi.
The cabin seats here are very spacious.
气流使机舱剧烈摇晃。
Luồng không khí làm cho khoang máy bay rung lắc dữ dội.
The airflow caused the cabin to shake violently.
乘客们正在陆续进入机舱。
Các hành khách đang lần lượt bước vào khoang máy bay.
The passengers are boarding the cabin one after another.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây