豁达
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "豁达" (huòdá) mang nghĩa "rộng lượng, cởi mở, khoáng đạt", kết hợp bởi 豁 (huō / huò / huá - hoát): "mở toang" + 达 (dá - đạt): "đạt được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 豁: Thung lũng (谷) mở (害) rộng ra, miễn trừ rộng rãi, mở ra 豁. • Chữ 达: Người trưởng thành (大) sải những bước chân dài trên con đường lớn (辶) tiến thẳng về phía trước, cuối cùng cũng thông suốt và đạt tới đích (达).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng lượng, cởi mở, khoáng đạt
Ví dụ (5)
他是一个豁达的人,从不为小事计较。
Anh ấy là một người khoáng đạt, không bao giờ tính toán những chuyện vặt vãnh.
He is a broad-minded person who never fusses over trivial matters.
面对生活中的挫折,我们要保持豁达的心态。
Đối mặt với những trắc trở trong cuộc sống, chúng ta cần giữ một tâm thái khoáng đạt.
When facing setbacks in life, we should maintain an open-minded attitude.
随着年龄的增长,他的性格变得更加豁达了。
Cùng với sự trưởng thành về tuổi tác, tính cách của anh ấy đã trở nên khoáng đạt hơn.
As he grew older, his personality became more broad-minded.
只有胸襟豁达的人,才能真正享受人生的乐趣。
Chỉ có người có tấm lòng khoáng đạt mới có thể thực sự tận hưởng niềm vui của cuộc sống.
Only those who are broad-minded can truly enjoy the pleasures of life.
她天性豁达开朗,深受朋友们的喜爱。
Bản tính cô ấy khoáng đạt cởi mở, được bạn bè vô cùng yêu mến.
She is naturally open-hearted and cheerful, and is deeply liked by her friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây