ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
长达
cháng dá
kéo dài đến (thời gian/khoảng cách)
Hán việt: trường đạt
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "长达" (cháng dá) nghĩa là "kéo dài đến (thời gian/khoảng cách)", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 达 (dá): đạt được.

Thành phần cấu tạo

长达
cháng dá
kéo dài đến (thời gian/khoảng cách)
长
辶
大

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:kéo dài đến (thời gian/khoảng cách)
Ví dụ (5)
zhè这cháng场dàyǔ大雨chíxù持续le了chángdá长达sān三gè个xiǎoshí小时。
Trận mưa lớn này kéo dài đến ba tiếng đồng hồ.
The heavy rain lasted as long as three hours.
zhè这zuò座kuà跨hǎi海dàqiáo大桥chángdá长达wǔshí五十gōnglǐ公里。
Cây cầu vượt biển này dài đến năm mươi km.
This cross-sea bridge is as long as 50 kilometers.
jīngguò经过chángdá长达shínián十年de的nǔlì努力,tā他zhōngyú终于shíxiàn实现le了mèngxiǎng梦想。
Trải qua nỗ lực kéo dài đến mười năm, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.
After ten long years of effort, he finally realized his dream.
duìwǔ队伍pái排de得hěn很cháng长,chángdá长达yì一gōnglǐ公里。
Hàng người xếp rất dài, kéo dài đến một km.
The line stretched for as long as one kilometer.
tāmen他们de的tánpàn谈判chángdá长达jǐ几gè个yuè月,zuìzhōng最终dáchéng达成le了xiéyì协议。
Cuộc đàm phán của họ kéo dài đến vài tháng, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Their negotiations lasted for several months, and they finally reached an agreement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây