回首
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "回首" (huíshǒu) mang nghĩa "ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 回首
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ
Ví dụ (5)
回首往事,他感慨万千。
Nhìn lại chuyện xưa, anh ấy vô cùng xúc động.
Looking back on the past, he was filled with emotion.
她蓦然回首,发现他就在身边。
Cô ấy chợt ngoái đầu nhìn lại, phát hiện anh ấy đang ở ngay bên cạnh.
She suddenly turned around and found that he was right beside her.
回首这十年的奋斗历程,我们感到非常自豪。
Nhìn lại chặng đường phấn đấu mười năm qua, chúng tôi cảm thấy vô cùng tự hào.
Looking back on the past decade of hard work, we feel extremely proud.
不堪回首的过去,就让它随风飘散吧。
Quá khứ không đành lòng nhìn lại, hãy để nó cuốn theo chiều gió đi.
Let the unbearable past drift away with the wind.
离别时,他频频回首,依依不舍。
Lúc chia tay, anh ấy liên tục ngoái đầu nhìn lại, vô cùng lưu luyến.
As he was leaving, he kept looking back, reluctant to say goodbye.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây