ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
回首
huíshǒu
ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ
Hán việt: hồi thủ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "回首" (huíshǒu) mang nghĩa "ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ", kết hợp bởi 回 (huí - hồi): "về" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 回: Đi một vòng từ khung cửa nhỏ bên trong (口) ra đến vòng tường lớn bên ngoài (囗) rồi lại tìm đường quay lại, trở về chốn cũ (回). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).

Thành phần cấu tạo

回首
huíshǒu
ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ
回
huí • hồi
về
囗
Bộ Vi (ngoài)
Khung lớn bên ngoài
口
Bộ Khẩu (trong)
Ô vuông nhỏ bên trong
首
shǒu • thủ
bài (như trong bài hát
丷
Bộ Bát ngửa
Chỏm tóc trên đỉnh đầu (phía trên)
自
Bộ Tự
Cái mũi, khuôn mặt ở giữa đầu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:ngoái đầu nhìn lại, nhìn lại quá khứ
Ví dụ (5)
huíshǒu回首wǎngshì往事,tā他gǎnkǎiwànqiān感慨万千。
Nhìn lại chuyện xưa, anh ấy vô cùng xúc động.
Looking back on the past, he was filled with emotion.
tā她mòránhuíshǒu蓦然回首,fāxiàn发现tā他jiù就zài在shēnbiān身边。
Cô ấy chợt ngoái đầu nhìn lại, phát hiện anh ấy đang ở ngay bên cạnh.
She suddenly turned around and found that he was right beside her.
huíshǒu回首zhè这shí十nián年de的fèndòu奋斗lìchéng历程,wǒmen我们gǎndào感到fēicháng非常zìháo自豪。
Nhìn lại chặng đường phấn đấu mười năm qua, chúng tôi cảm thấy vô cùng tự hào.
Looking back on the past decade of hard work, we feel extremely proud.
bùkānhuíshǒu不堪回首de的guòqù过去,jiù就ràng让tā它suífēng随风piāosàn飘散ba吧。
Quá khứ không đành lòng nhìn lại, hãy để nó cuốn theo chiều gió đi.
Let the unbearable past drift away with the wind.
líbié离别shí时,tā他pínpín频频huíshǒu回首,yīyībùshě依依不舍。
Lúc chia tay, anh ấy liên tục ngoái đầu nhìn lại, vô cùng lưu luyến.
As he was leaving, he kept looking back, reluctant to say goodbye.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây