赫然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "赫然" (hèrán) mang nghĩa "bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng", kết hợp bởi 赫 (hè - hách): "Chói lọi" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赫: Hai sắc đỏ rực (赤) sóng đôi bên nhau tỏa ra ánh hào quang chói lọi, lẫy lừng và hiển hách (赫). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赫然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng
Ví dụ (5)
打开报纸,他的名字赫然出现在头版头条。
Mở tờ báo ra, tên của anh ấy bỗng nhiên hiển hiện rõ ràng trên trang nhất.
When he opened the newspaper, his name was prominently displayed on the front page headline.
录取名单上赫然写着她的名字。
Trên danh sách trúng tuyển bỗng nhiên hiển hiện rõ ràng tên của cô ấy.
Her name was clearly written on the admission list.
门一打开,一只大狗赫然出现在我们面前。
Cánh cửa vừa mở ra, một con chó lớn bỗng nhiên xuất hiện rõ ràng ngay trước mặt chúng tôi.
As soon as the door opened, a big dog suddenly appeared right in front of us.
一回头,他赫然发现经理就站在自己身后。
Vừa quay đầu lại, anh ta bỗng nhiên phát hiện giám đốc đang đứng lù lù ngay sau lưng mình.
When he turned around, he was startled to find the manager standing right behind him.
石碑上赫然刻着四个大字。
Trên tấm bia đá hiển hiện rõ ràng bốn chữ lớn được khắc lên.
Four large characters were prominently engraved on the stone tablet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây