ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赫然
hèrán
bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng
Hán việt: hách nhiên
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "赫然" (hèrán) mang nghĩa "bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng", kết hợp bởi 赫 (hè - hách): "Chói lọi" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赫: Hai sắc đỏ rực (赤) sóng đôi bên nhau tỏa ra ánh hào quang chói lọi, lẫy lừng và hiển hách (赫). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).

Thành phần cấu tạo

赫然
hèrán
bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng
赫
hè • hách
Chói lọi
赤
Bộ Xích
Màu đỏ rực của lửa (bên trái và bên phải)
然
rán • nhiên
như vậy
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:bỗng nhiên thấy rõ, hiển hiện rõ ràng
Ví dụ (5)
dǎkāi打开bàozhǐ报纸,tā他de的míngzi名字hèrán赫然chūxiàn出现zài在tóubǎn头版tóutiáo头条。
Mở tờ báo ra, tên của anh ấy bỗng nhiên hiển hiện rõ ràng trên trang nhất.
When he opened the newspaper, his name was prominently displayed on the front page headline.
lùqǔ录取míngdān名单shàng上hèrán赫然xiě写zhe着tā她de的míngzi名字。
Trên danh sách trúng tuyển bỗng nhiên hiển hiện rõ ràng tên của cô ấy.
Her name was clearly written on the admission list.
mén门yì一dǎkāi打开,yì一zhī只dà大gǒu狗hèrán赫然chūxiàn出现zài在wǒmen我们miànqián面前。
Cánh cửa vừa mở ra, một con chó lớn bỗng nhiên xuất hiện rõ ràng ngay trước mặt chúng tôi.
As soon as the door opened, a big dog suddenly appeared right in front of us.
yì一huítóu回头,tā他hèrán赫然fāxiàn发现jīnglǐ经理jiù就zhàn站zài在zìjǐ自己shēnhòu身后。
Vừa quay đầu lại, anh ta bỗng nhiên phát hiện giám đốc đang đứng lù lù ngay sau lưng mình.
When he turned around, he was startled to find the manager standing right behind him.
shíbēi石碑shàng上hèrán赫然kè刻zhe着sì四gè个dàzì大字。
Trên tấm bia đá hiển hiện rõ ràng bốn chữ lớn được khắc lên.
Four large characters were prominently engraved on the stone tablet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây