贺信
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贺信" (hèxìn) mang nghĩa "thư chúc mừng", kết hợp bởi 贺 (hè - hạ): "Chúc mừng" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贺: Mang thêm (加) lễ vật và tiền tài (贝) đến tặng người thân nhân dịp trọng đại để bày tỏ lời chúc mừng (贺). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贺信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thư chúc mừng
Ví dụ (5)
他向大会致贺信。
Anh ấy đã gửi thư chúc mừng tới đại hội.
He sent a congratulatory letter to the conference.
总统向新当选的总理发了贺信。
Tổng thống đã gửi thư chúc mừng tới thủ tướng mới đắc cử.
The president sent a congratulatory letter to the newly elected prime minister.
我收到了朋友寄来的贺信。
Tôi đã nhận được thư chúc mừng do bạn tôi gửi đến.
I received a congratulatory letter from a friend.
请宣读这封贺信。
Xin hãy tuyên đọc bức thư chúc mừng này.
Please read out this congratulatory letter.
公司写了一封贺信庆祝成立十周年。
Công ty đã viết một bức thư chúc mừng để kỷ niệm 10 năm thành lập.
The company wrote a congratulatory letter to celebrate its tenth anniversary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây