和平共处
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "和平共处" (hépíng gòngchǔ) mang nghĩa "hòa bình cùng tồn tại", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 和平共处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:hòa bình cùng tồn tại
Ví dụ (5)
两国决定在和平共处五项原则的基础上建立外交关系。
Hai nước quyết định thiết lập quan hệ ngoại giao trên cơ sở năm nguyên tắc hòa bình cùng tồn tại.
The two countries decided to establish diplomatic relations on the basis of the Five Principles of Peaceful Coexistence.
不同宗教信仰的人们在这个小镇上和平共处。
Những người có tín ngưỡng tôn giáo khác nhau chung sống hòa bình tại thị trấn nhỏ này.
People of different religious beliefs live together peacefully in this small town.
人类必须学会与自然界和平共处。
Nhân loại phải học cách hòa bình cùng tồn tại với thế giới tự nhiên.
Humanity must learn to coexist peacefully with nature.
邻居之间应该互相尊重,和平共处。
Hàng xóm láng giềng với nhau nên tôn trọng lẫn nhau, chung sống hòa bình.
Neighbors should respect one another and live together in peace.
经过一段时间的适应,猫和狗终于可以和平共处了。
Sau một thời gian thích nghi, mèo và chó cuối cùng cũng có thể hòa bình cùng tồn tại.
After a period of adjustment, the cat and dog were finally able to live together peacefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây