广义
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "广义" (guǎngyì) mang nghĩa "nghĩa rộng, theo nghĩa rộng", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 广义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghĩa rộng, theo nghĩa rộng
Ví dụ (5)
广义上讲,教育不仅在学校里进行,也发生在家庭和社会中。
Nói theo nghĩa rộng, giáo dục không chỉ diễn ra ở trường học, mà còn diễn ra trong gia đình và xã hội.
Broadly speaking, education does not take place only in schools; it also occurs in families and society.
爱因斯坦的广义相对论是现代物理学的基石之一。
Thuyết tương đối rộng của Einstein là một trong những nền tảng của vật lý hiện đại.
Einstein's general theory of relativity is one of the cornerstones of modern physics.
狭义的文化指艺术和文学,而广义的文化包括人类的生活方式。
Văn hóa theo nghĩa hẹp chỉ nghệ thuật và văn học, còn văn hóa theo nghĩa rộng bao gồm cả lối sống của con người.
In the narrow sense, culture refers to art and literature, while in the broad sense, it includes the human way of life.
我们需要从广义的角度来理解这个复杂的概念。
Chúng ta cần hiểu khái niệm phức tạp này từ góc độ nghĩa rộng.
We need to understand this complex concept from a broad perspective.
广义的沟通不仅仅是说话,还包括肢体语言和面部表情。
Giao tiếp theo nghĩa rộng không chỉ là nói chuyện, mà còn bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể và nét mặt.
In a broad sense, communication is not just about speaking; it also includes body language and facial expressions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây