光泽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光泽" (guāngzé) mang nghĩa "ánh sáng lấp lánh, nước bóng, độ bóng", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 泽 (zé - trạch): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 泽: Nơi dòng nước (氵) từ bốn phương đổ về tụ lại dưới ánh nhìn bao dung (𠬤) tạo thành vùng đầm lầy màu mỡ và ân trạch, ân huệ (泽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光泽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ánh sáng lấp lánh, nước bóng, độ bóng
Ví dụ (5)
使用这款洗发水后,头发变得非常有光泽。
Sau khi sử dụng loại dầu gội này, tóc trở nên rất bóng mượt.
After using this shampoo, the hair became very glossy.
这颗珍珠散发着柔和的光泽。
Viên ngọc trai này tỏa ra ánh sáng lấp lánh dịu nhẹ.
This pearl gives off a soft luster.
她的皮肤健康而有光泽。
Làn da của cô ấy khỏe mạnh và có độ căng bóng.
Her skin is healthy and radiant.
经过多年的风吹日晒,这件家具失去了原有的光泽。
Trải qua nhiều năm dầm mưa dãi nắng, món đồ nội thất này đã mất đi nước bóng ban đầu.
After years of exposure to wind and sun, this piece of furniture lost its original sheen.
擦拭之后,银器恢复了明亮的光泽。
Sau khi lau chùi, đồ bạc đã lấy lại được độ bóng sáng.
After polishing, the silverware regained its bright shine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây