光碟
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光碟" (guāngdié) mang nghĩa "đĩa quang, CD/DVD", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 碟 (dié - điệp): "đĩa nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 碟: Mảnh đá sứ cứng chắc (石) được cán mỏng nhẹ như phiến lá gỗ (枼) dùng làm chiếc đĩa nhỏ đựng thức ăn (碟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 光碟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đĩa quang, CD/DVD
Ví dụ (5)
我昨天买了几张音乐光碟。
Hôm qua tôi đã mua vài chiếc đĩa CD ca nhạc.
I bought a few music CDs yesterday.
这台电脑没有光驱,所以无法读光碟。
Máy tính này không có ổ đĩa quang, nên không thể đọc đĩa CD và DVD.
This computer doesn't have a disc drive, so it can't read discs.
请将安装光碟放入光驱中。
Vui lòng cho đĩa quang cài đặt vào ổ đĩa.
Please insert the installation disc into the disc drive.
现在很多人已经不再使用光碟来存储数据了。
Hiện nay rất nhiều người không còn sử dụng đĩa quang để lưu trữ dữ liệu nữa.
Nowadays, many people no longer use discs to store data.
我家里收藏了很多以前的电影光碟。
Ở nhà tôi có sưu tầm rất nhiều đĩa DVD phim ảnh từ ngày xưa.
I have a large collection of old movie discs at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây