ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
碟
dié
đĩa nhỏ đựng thức ăn; đĩa CD/DVD.
Hán việt: điệp
一ノ丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶
14
碗
HSK 5
—

Gợi nhớ

Mảnh đá sứ cứng chắc (石) được cán mỏng nhẹ như phiến lá gỗ (枼) dùng làm chiếc đĩa nhỏ đựng thức ăn (碟).

Thành phần cấu tạo

碟
dié
đĩa nhỏ; đĩa CD/DVD
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
枼
Chữ Diệp
Mảnh gỗ mỏng, chiếc lá (bên phải)

Hình ảnh:

Thông tin lượng từ

碟dié

Lượng từ dùng đếm các đĩa nhỏ, đĩa gia vị hoặc đĩa đựng món ăn kèm.

Cấu trúc: [Số lượng] + 碟 + [Danh từ chỉ đĩa nhỏ/phụ gia vị]

Ví dụ sử dụng:

Một đĩa xì dầu
yì一dié碟jiàngyóu酱油
Một đĩa xì dầu
Một đĩa lạc rang
yì一dié碟huāshēngmǐ花生米
Một đĩa lạc rang
Một đĩa món ăn kèm
yì一dié碟xiǎocài小菜
Một đĩa món ăn kèm
Một đĩa đậu phụ
yì一dié碟dòufu豆腐
Một đĩa đậu phụ
Một đĩa lạp xưởng
yì一dié碟làcháng腊肠
Một đĩa lạp xưởng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đĩa nhỏ đựng thức ăn; đĩa CD/DVD.
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上yǒu有yí一gè个xiǎo小dié碟。
Trên bàn có một cái đĩa nhỏ.
There is a small saucer on the table.
qǐng请bǎ把jiàngyóu酱油dàojìn倒进dié碟lǐ里。
Hãy rót xì dầu vào đĩa nhỏ.
Please pour the soy sauce into the small dish.
zhè这zhāng张guāngdié光碟bù不néng能bōfàng播放。
Chiếc đĩa quang (đĩa CD, DVD) này không phát được.
This optical disc cannot be played.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây