喋
丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶
12
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) cứ mấp máy liên hồi như những chiếc lá mỏng (枼) xào xạc trong gió là dáng vẻ nói nhiều, lải nhải (喋).
Thành phần cấu tạo
喋
lải nhải, lảm nhảm
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
枼
Chữ Diệp
Mảnh gỗ mỏng, chiếc lá / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:lải nhải, lảm nhảm
Ví dụ (5)
他一直在耳边喋喋不休。
Anh ấy cứ lải nhải không ngừng bên tai.
He kept chattering endlessly in my ear.
不要总是喋喋不休地抱怨。
Đừng luôn lải nhải phàn nàn mãi thế.
Don't always blabber and complain endlessly.
听他喋喋不休让人很厌烦。
Nghe anh ấy lải nhải làm người ta rất chán nản.
Listening to him chatter endlessly makes people annoyed.
话语喋喋令人头疼。
Lời nói lải nhải làm người ta đau đầu.
Endless chattering makes one's head ache.
喋喋说个不停。
Nói lải nhải không dừng.
Chattering away without stopping.
2
Phó từ
Nghĩa:lải nhải không ngớt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây