管教
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "管教" (guǎnjiào) mang nghĩa "quản lý và giáo dục, kỷ luật", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 教 (jiāo - giáo): "dạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 管教
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quản lý và giáo dục, kỷ luật
Ví dụ (5)
父母应该好好管教孩子。
Cha mẹ nên quản lý và giáo dục con cái cho tốt.
Parents should properly discipline their children.
他从小缺乏管教,所以总是惹麻烦。
Cậu ấy từ nhỏ đã thiếu sự kỷ luật, nên lúc nào cũng gây rắc rối.
He lacked discipline from a young age, so he is always getting into trouble.
老师严格管教了那个调皮的学生。
Giáo viên đã kỷ luật nghiêm khắc học sinh nghịch ngợm đó.
The teacher strictly disciplined that naughty student.
管教孩子需要讲究方法。
Quản lý và giáo dục con cái cần chú trọng phương pháp.
Disciplining children requires the right approach.
处于叛逆期的青少年很难管教。
Thanh thiếu niên trong thời kỳ nổi loạn rất khó kỷ luật.
Teenagers going through a rebellious phase are hard to discipline.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây