顾及
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "顾及" (gùjí) mang nghĩa "chú ý đến, quan tâm đến, để ý đến", kết hợp bởi 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 及 (jí - cập): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 及: Một người đang bước đi phía trước (丿) thì bàn tay phía sau đã vươn dài tới nắm kịp vạt áo (及), mang nghĩa là đuổi kịp, đạt tới và liên từ nối (及).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 顾及
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chú ý đến, quan tâm đến, để ý đến
Ví dụ (5)
我们说话做事要顾及别人的感受。
Chúng ta nói chuyện và làm việc phải để ý đến cảm nhận của người khác.
When we speak and act, we should take other people's feelings into consideration.
他只顾自己,从来不顾及他人。
Anh ta chỉ lo cho bản thân, chẳng bao giờ quan tâm đến người khác.
He only cares about himself and never considers others.
做决定时,我们需要顾及全局。
Khi đưa ra quyết định, chúng ta cần phải chú ý đến cục diện tổng thể.
When making decisions, we need to take the overall situation into account.
因为工作太忙,她无暇顾及家庭。
Vì công việc quá bận rộn, cô ấy không có thời gian chăm lo (quan tâm) đến gia đình.
Because work keeps her so busy, she has no time to attend to her family.
凡事不能盲目,必须顾及后果。
Làm việc gì cũng không được mù quáng, bắt buộc phải để ý đến hậu quả.
We must not act blindly; we have to consider the consequences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây