估算
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "估算" (gūsuàn) mang nghĩa "ước tính, dự toán", kết hợp bởi 估 (gū - cổ): "ước lượng" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 估算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ước tính, dự toán
Ví dụ (5)
我们需要先估算一下这个项目的总成本。
Chúng ta cần ước tính tổng chi phí của dự án này trước.
We need to first estimate the total cost of this project.
经理让他估算完成这项任务所需的时间。
Giám đốc yêu cầu anh ấy ước tính thời gian cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ này.
The manager asked him to estimate how much time would be needed to complete the task.
专家目前难以准确估算地震造成的损失。
Hiện tại các chuyên gia khó có thể ước tính chính xác thiệt hại do trận động đất gây ra.
Experts are currently unable to accurately estimate the damage caused by the earthquake.
根据初步估算,今年的利润将增长百分之十。
Theo dự toán ban đầu, lợi nhuận năm nay sẽ tăng 10%.
According to preliminary estimates, this year's profit will increase by 10 percent.
警方估算现场大约有五百人。
Cảnh sát ước tính có khoảng 500 người tại hiện trường.
The police estimated that there were about five hundred people at the scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây