ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
勾画
gōuhuà
phác hoạ, vạch ra nét chính
Hán việt: câu họa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "勾画" (gōuhuà) mang nghĩa "phác hoạ, vạch ra nét chính", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 画 (huà - họa): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画).

Thành phần cấu tạo

勾画
gōuhuà
phác hoạ, vạch ra nét chính
勾
gōu • câu
móc
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trong)
画
huà • họa
vẽ
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng, khung vẽ (ở giữa)
凵
Bộ Khảm
Khung tranh (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phác hoạ, vạch ra nét chính
Ví dụ (5)
huàjiā画家liáoliáo寥寥shù数bǐ笔jiù就gōuhuà勾画chū出le了yuǎn远shān山de的lúnkuò轮廓。
Họa sĩ chỉ bằng vài nét bút đã phác họa ra đường nét của ngọn núi phía xa.
With just a few strokes, the painter sketched the outline of the distant mountains.
zuòzhě作者yòng用shēngdòng生动de的yǔyán语言gōuhuà勾画chū出le了zhǔréngōng主人公de的xìnggé性格。
Tác giả dùng ngôn ngữ sinh động để phác họa nên tính cách của nhân vật chính.
Using vivid language, the author painted a portrait of the protagonist’s character.
zhè这fèn份bàogào报告gōuhuà勾画le了gōngsī公司wèilái未来wǔnián五年de的fāzhǎn发展lántú蓝图。
Bản báo cáo này vạch ra bức tranh tổng thể về sự phát triển của công ty trong 5 năm tới.
This report outlines the company's development blueprint for the next five years.
tā她de的huíyì回忆gōuhuà勾画chū出yì一fú幅wēnxīn温馨de的xiāngcūn乡村shēnghuó生活huàmiàn画面。
Những hồi ức của cô ấy phác họa ra một bức tranh ấm áp về cuộc sống thôn quê.
Her memories paint a warm picture of rural life.
yuèguāng月光gōuhuà勾画chū出tā她měilì美丽de的cè侧yǐng影。
Ánh trăng phác họa lên bóng dáng nhìn nghiêng xinh đẹp của cô ấy.
The moonlight outlined her beautiful profile.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây