勾画
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "勾画" (gōuhuà) mang nghĩa "phác hoạ, vạch ra nét chính", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 画 (huà - họa): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 勾画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phác hoạ, vạch ra nét chính
Ví dụ (5)
画家寥寥数笔就勾画出了远山的轮廓。
Họa sĩ chỉ bằng vài nét bút đã phác họa ra đường nét của ngọn núi phía xa.
With just a few strokes, the painter sketched the outline of the distant mountains.
作者用生动的语言勾画出了主人公的性格。
Tác giả dùng ngôn ngữ sinh động để phác họa nên tính cách của nhân vật chính.
Using vivid language, the author painted a portrait of the protagonist’s character.
这份报告勾画了公司未来五年的发展蓝图。
Bản báo cáo này vạch ra bức tranh tổng thể về sự phát triển của công ty trong 5 năm tới.
This report outlines the company's development blueprint for the next five years.
她的回忆勾画出一幅温馨的乡村生活画面。
Những hồi ức của cô ấy phác họa ra một bức tranh ấm áp về cuộc sống thôn quê.
Her memories paint a warm picture of rural life.
月光勾画出她美丽的侧影。
Ánh trăng phác họa lên bóng dáng nhìn nghiêng xinh đẹp của cô ấy.
The moonlight outlined her beautiful profile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây