公开信
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "公开信" (gōngkāixìn) mang nghĩa "thư ngỏ, thư công khai", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 开 (kāi - khai): "bật" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thư ngỏ, thư công khai
Ví dụ (5)
总统发表了一封公开信。
Tổng thống đã công bố một bức thư ngỏ.
The president issued an open letter.
他们在报纸上刊登了一封写给市长的公开信。
Họ đã đăng trên báo một bức thư ngỏ gửi cho thị trưởng.
They published an open letter to the mayor in the newspaper.
许多知名学者签署了这封公开信。
Nhiều học giả nổi tiếng đã ký vào bức thư công khai này.
Many well-known scholars signed the open letter.
这封公开信引起了社会的广泛关注。
Bức thư ngỏ này đã thu hút sự chú ý rộng rãi của xã hội.
The open letter attracted widespread public attention.
员工们联名写了一封公开信给公司管理层。
Các nhân viên đã cùng nhau ký tên viết một bức thư ngỏ gửi cho ban quản lý công ty.
The employees jointly wrote an open letter to the company's management.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây