歌舞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "歌舞" (gēwǔ) mang nghĩa "ca múa, hát và nhảy", kết hợp bởi 歌 (gē - ca): "bài hát" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歌: Người anh (哥) mở rộng lồng ngực lấy hơi (欠) cất tiếng ngân nga trầm bổng tạo nên bài hát, ca khúc (歌). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 歌舞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ca múa, hát và nhảy
Ví dụ (5)
他们表演了精彩的歌舞节目。
Họ đã biểu diễn một tiết mục ca múa tuyệt vời.
They performed a wonderful song-and-dance number.
这是一场传统的歌舞表演。
Đây là một buổi biểu diễn ca múa truyền thống.
This is a traditional song-and-dance performance.
村子里充满了歌舞的气氛。
Trong làng tràn ngập không khí ca múa.
The village was filled with a song-and-dance atmosphere.
她从小就非常喜欢歌舞。
Cô ấy từ nhỏ đã rất thích ca múa.
She has loved song and dance since childhood.
晚会在欢乐的歌舞声中结束了。
Đêm hội đã kết thúc trong tiếng ca múa vui nhộn.
The evening party ended amid joyful singing and dancing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây