风浪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风浪" (fēnglàng) mang nghĩa "sóng gió, thử thách", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 浪 (làng - lãng): "sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 浪: Dòng nước (氵) cuồn cuộn chảy mãi không ngừng qua những bến bờ tốt đẹp (良), tạo thành từng con sóng xô bờ và bước chân lãng du (浪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风浪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sóng gió, thử thách
Ví dụ (5)
海上起了很大的风浪。
Trên biển đã nổi sóng gió rất lớn.
The sea became very rough.
他一生经历了无数的风浪。
Cả đời ông ấy đã trải qua vô số sóng gió.
He went through countless storms in his life.
只要大家齐心协力,就能战胜任何风浪。
Chỉ cần mọi người đồng tâm hiệp lực, là có thể chiến thắng mọi sóng gió thử thách.
As long as we work together, we can overcome any storm.
经过这场风浪,公司又恢复了平静。
Trải qua cơn sóng gió này, công ty lại khôi phục được sự bình yên.
After weathering this storm, the company regained its stability.
真正的强者不会被生活中的风浪击倒。
Những kẻ mạnh thực sự sẽ không bị sóng gió trong cuộc sống đánh gục.
A truly strong person will not be defeated by the storms of life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây