非得
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "非得" (fēiděi) mang nghĩa "nhất thiết phải, bắt buộc phải", kết hợp bởi 非 (fēi - phi): "Không" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 非: Hai hàng cánh chim xòe ngược hướng nhau sang hai bên biểu thị sự đối lập, trái ngược và phủ định: không phải (非). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhất thiết phải, bắt buộc phải
Ví dụ (5)
你非得今天去吗?
Bạn nhất thiết phải đi hôm nay sao?
Do you really have to go today?
要想学好中文,非得每天练习不可。
Muốn học giỏi tiếng Trung, nhất thiết phải luyện tập mỗi ngày.
If you want to learn Chinese well, you have to practice every day.
他非得买那辆昂贵的车。
Anh ấy cứ nhất thiết phải mua chiếc xe đắt tiền đó.
He just has to buy that expensive car.
难道非得这样做不行吗?
Lẽ nào nhất thiết phải làm như vậy mới được sao?
Must it really be done this way?
解决这个问题,非得请教老师才行。
Để giải quyết vấn đề này, bắt buộc phải thỉnh giáo thầy cô mới được.
To solve this problem, we have to ask the teacher for advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây