发布会
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发布会" (fābùhuì) mang nghĩa "buổi ra mắt, họp báo công bố", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 布 (bù - bố): "Vải" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发布会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:buổi ra mắt, họp báo công bố
Ví dụ (5)
苹果公司明天将举行新产品发布会。
Công ty Apple ngày mai sẽ tổ chức buổi ra mắt sản phẩm mới.
Apple will hold a new product launch tomorrow.
这部电影的发布会吸引了众多记者。
Buổi họp báo ra mắt bộ phim này đã thu hút rất nhiều phóng viên.
The press event for this film attracted many journalists.
新闻发布会定于下午两点在酒店大堂举行。
Buổi họp báo công bố tin tức được ấn định tổ chức vào lúc hai giờ chiều tại sảnh khách sạn.
The press conference is scheduled for 2 p.m. in the hotel lobby.
董事长亲自出席了这次的品牌发布会。
Chủ tịch hội đồng quản trị đã đích thân tham dự buổi ra mắt thương hiệu lần này.
The chairman personally attended this brand launch event.
今年的手机发布会改在线上进行。
Buổi ra mắt điện thoại năm nay được chuyển sang tổ chức trực tuyến.
This year's smartphone launch event has been moved online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây