定居
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "定居" (dìng//jū) mang nghĩa "định cư, cư trú ổn định", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 居 (jū - cư): "Cư trú". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 居: Tấm thân con người (尸) tìm được chốn bình yên vững bền từ thuở xưa (古) để dựng nhà lập nghiệp, gọi là an cư, cư trú (居).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 定居
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'dìng / jū')
Nghĩa:định cư, cư trú ổn định
Ví dụ (5)
他们决定在加拿大定居。
Họ quyết định định cư ở Canada.
They decided to settle in Canada.
退休后,他打算去乡下定居。
Sau khi nghỉ hưu, ông ấy dự định về quê định cư.
After retiring, he plans to settle down in the countryside.
你在这个城市定居多久了?
Bạn đã định cư ở thành phố này bao lâu rồi?
How long have you been settled in this city?
我叔叔移民到澳大利亚并定居在那里。
Chú tôi đã nhập cư vào Úc và định cư ở đó.
My uncle immigrated to Australia and settled there.
她不习惯这里的生活,不想在这里定居。
Cô ấy không quen với cuộc sống ở đây nên không muốn định cư tại đây.
She isn't used to the life here and doesn't want to settle down here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây