刁难
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刁难" (diāonàn) mang nghĩa "gây khó dễ, làm khó, cố tình làm phiền", kết hợp bởi 刁 (diāo - điêu): "xảo quyệt" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刁: Nét bút gập góc rồi móc ngược lên sắc lẻm như lưỡi dao cong, gợi tính cách điêu ngoa, xảo quyệt và khắt khe (刁). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刁难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây khó dễ, làm khó, cố tình làm phiền
Ví dụ (5)
那个客户总是故意刁难我们的服务员。
Vị khách hàng đó luôn cố tình làm khó nhân viên phục vụ của chúng tôi.
That customer always deliberately makes things difficult for our waitstaff.
老板不但没有刁难他,反而给了他一次机会。
Ông chủ không những không gây khó dễ cho anh ấy, mà ngược lại còn cho anh ấy một cơ hội.
Not only did the boss not make things difficult for him, he instead gave him a chance.
请大家配合工作,不要互相刁难。
Xin mọi người hãy phối hợp làm việc, đừng cố tình làm phiền lẫn nhau.
Please cooperate with the work and don't make things difficult for each other.
他因为私人恩怨,在会议上百般刁难我。
Anh ta vì ân oán cá nhân, đã trăm phương ngàn kế làm khó tôi trong cuộc họp.
Because of a personal grudge, he kept making things difficult for me during the meeting.
这份文件审批了很久,因为部门主管处处刁难。
Tài liệu này được xét duyệt rất lâu, bởi vì trưởng bộ phận chỗ nào cũng gây khó dễ.
This document took a long time to get approved because the department supervisor kept creating obstacles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây