电网
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "电网" (diànwǎng) mang nghĩa "lưới điện, mạng lưới điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 网 (wǎng - võng): "mạng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 网: Trong khung viền (冂) có những sợi dây đan chéo nhau (乂) tạo thành các mắt đan xen dùng để đánh bắt hay kết nối gọi là tấm lưới, mạng lưới (网).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 电网
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lưới điện, mạng lưới điện
Ví dụ (5)
智能电网是未来的发展趋势。
Lưới điện thông minh là xu hướng phát triển trong tương lai.
Smart grids are the development trend of the future.
暴风雨对当地电网造成了严重的破坏。
Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho lưới điện địa phương.
The storm caused serious damage to the local power grid.
工人们正在对国家电网进行升级改造。
Các công nhân đang tiến hành nâng cấp và cải tạo lưới điện quốc gia.
Workers are upgrading and renovating the national power grid.
太阳能已经并入城市的电网。
Năng lượng mặt trời đã được hòa vào mạng lưới điện của thành phố.
Solar energy has already been integrated into the city's power grid.
电网的稳定性对工业生产至关重要。
Tính ổn định của mạng lưới điện vô cùng quan trọng đối với sản xuất công nghiệp.
The stability of the power grid is crucial to industrial production.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây