ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
提防
dīfang
đề phòng, cảnh giác
Hán việt: đề phòng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "提防" (dīfang) mang nghĩa "đề phòng, cảnh giác", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防).

Thành phần cấu tạo

提防
dīfang
đề phòng, cảnh giác
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đề phòng, cảnh giác
Ví dụ (5)
nǐ你chūménzàiwài出门在外,yào要dīfáng提防xiǎotōu小偷。
Khi bạn ở bên ngoài, phải đề phòng kẻ trộm.
When you're away from home, you should watch out for pickpockets.
háizi孩子men们bèi被jiàodǎo教导yào要dīfáng提防mòshēngrén陌生人。
Trẻ em được dạy phải cảnh giác với người lạ.
The children are taught to be wary of strangers.
wǎng网shàng上gòuwù购物shí时,dàjiā大家yào要dīfáng提防shòupiàn受骗。
Khi mua sắm trên mạng, mọi người phải cảnh giác để không bị lừa.
When shopping online, everyone should be careful not to get scammed.
jūnduì军队shíkè时刻dīfáng提防zhe着dírén敌人de的tūrán突然xíjī袭击。
Quân đội luôn đề phòng cuộc tấn công bất ngờ của kẻ thù.
The army is constantly on guard against sudden enemy attacks.
tóuzī投资yǒu有fēngxiǎn风险,bìxū必须yào要dīfáng提防xiànjǐng陷阱。
Đầu tư có rủi ro, bắt buộc phải cảnh giác với các cạm bẫy.
Investing involves risks, so you must guard against pitfalls.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây