提防
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "提防" (dīfang) mang nghĩa "đề phòng, cảnh giác", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 提防
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề phòng, cảnh giác
Ví dụ (5)
你出门在外,要提防小偷。
Khi bạn ở bên ngoài, phải đề phòng kẻ trộm.
When you're away from home, you should watch out for pickpockets.
孩子们被教导要提防陌生人。
Trẻ em được dạy phải cảnh giác với người lạ.
The children are taught to be wary of strangers.
网上购物时,大家要提防受骗。
Khi mua sắm trên mạng, mọi người phải cảnh giác để không bị lừa.
When shopping online, everyone should be careful not to get scammed.
军队时刻提防着敌人的突然袭击。
Quân đội luôn đề phòng cuộc tấn công bất ngờ của kẻ thù.
The army is constantly on guard against sudden enemy attacks.
投资有风险,必须要提防陷阱。
Đầu tư có rủi ro, bắt buộc phải cảnh giác với các cạm bẫy.
Investing involves risks, so you must guard against pitfalls.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây