低迷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "低迷" (dīmí) mang nghĩa "ảm đạm, trì trệ, xuống thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 低迷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ảm đạm, trì trệ, xuống thấp
Ví dụ (5)
目前经济正处于低迷时期。
Hiện tại nền kinh tế đang trong thời kỳ trì trệ.
The economy is currently in a slump.
最近股市持续低迷。
Gần đây thị trường chứng khoán liên tục ảm đạm.
The stock market has remained sluggish recently.
比赛输了之后,全队的士气十分低迷。
Sau khi thua trận, tinh thần của toàn đội rất xuống thấp.
After losing the match, the whole team's morale was very low.
受疫情影响,今年的零售业销售额相当低迷。
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu bán lẻ năm nay khá ảm đạm.
Affected by the pandemic, retail sales this year have been quite sluggish.
房地产市场依然处于低迷状态。
Thị trường bất động sản vẫn đang trong tình trạng trì trệ.
The real estate market is still in a downturn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây