ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
低迷
dīmí
ảm đạm, trì trệ, xuống thấp
Hán việt: đê mê
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "低迷" (dīmí) mang nghĩa "ảm đạm, trì trệ, xuống thấp", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 迷 (mí - mê): "người hâm mộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷).

Thành phần cấu tạo

低迷
dīmí
ảm đạm, trì trệ, xuống thấp
低
dī • đê
Thấp
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (bên phải)
迷
mí • mê
người hâm mộ
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
米
Bộ Mễ
Gạo / âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ảm đạm, trì trệ, xuống thấp
Ví dụ (5)
mùqián目前jīngjì经济zhèng正chǔyú处于dīmí低迷shíqī时期。
Hiện tại nền kinh tế đang trong thời kỳ trì trệ.
The economy is currently in a slump.
zuìjìn最近gǔshì股市chíxù持续dīmí低迷。
Gần đây thị trường chứng khoán liên tục ảm đạm.
The stock market has remained sluggish recently.
bǐsài比赛shū输le了zhīhòu之后,quán全duì队de的shìqì士气shífēn十分dīmí低迷。
Sau khi thua trận, tinh thần của toàn đội rất xuống thấp.
After losing the match, the whole team's morale was very low.
shòu受yìqíng疫情yǐngxiǎng影响,jīnnián今年de的língshòuyè零售业xiāoshòu'é销售额xiāngdāng相当dīmí低迷。
Do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu bán lẻ năm nay khá ảm đạm.
Affected by the pandemic, retail sales this year have been quite sluggish.
fángdìchǎn房地产shìchǎng市场yīrán依然chǔyú处于dīmí低迷zhuàngtài状态。
Thị trường bất động sản vẫn đang trong tình trạng trì trệ.
The real estate market is still in a downturn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây