大雁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大雁" (dàyàn) mang nghĩa "ngỗng trời, chim nhạn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 雁 (yàn - nhạn): "con ngỗng trời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 雁: Dưới vách đá (厂) cao vút, đàn chim (倠) bay theo đội hình người nối đuôi nhau về phương Nam chính là chim nhạn, ngỗng trời (雁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大雁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngỗng trời, chim nhạn
Ví dụ (5)
秋天到了,大雁向南飞去。
Mùa thu đến rồi, ngỗng trời bay về phương nam.
Autumn has arrived, and the wild geese are flying south.
天空中有一群大雁排成“人”字形。
Trên bầu trời có một đàn chim nhạn xếp thành hình chữ "Nhân".
A flock of wild geese in the sky is flying in a V-shaped formation.
大雁是候鸟,每年都会迁徙。
Chim nhạn là loài chim di cư, mỗi năm đều di trú.
Wild geese are migratory birds and migrate every year.
听到大雁的叫声,我知道冬天快要来了。
Nghe tiếng kêu của ngỗng trời, tôi biết mùa đông sắp đến rồi.
When I hear the cries of wild geese, I know winter is coming soon.
猎人瞄准了天上飞翔的大雁。
Người thợ săn nhắm vào con ngỗng trời đang bay trên cao.
The hunter took aim at the wild geese flying in the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây