大选
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大选" (dàxuǎn) mang nghĩa "tổng tuyển cử, bầu cử lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 选 (xuǎn - tuyển): "chọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 选: Người dẫn đầu đi trước (先) mở lối trên con đường dài (辶) để tìm lấy hướng đi tốt nhất, nghĩa là lựa chọn, tuyển chọn (选).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大选
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổng tuyển cử, bầu cử lớn
Ví dụ (5)
下个月将举行总统大选。
Cuộc tổng tuyển cử tổng thống sẽ được tổ chức vào tháng tới.
The presidential election will be held next month.
这次大选的结果出乎意料。
Kết quả của cuộc tổng tuyển cử lần này nằm ngoài dự đoán.
The result of this election was unexpected.
两位候选人在大选前进行了激烈的辩论。
Hai ứng cử viên đã có một cuộc tranh luận nảy lửa trước thềm tổng tuyển cử.
The two candidates engaged in a fierce debate before the election.
大选期间,社会治安非常重要。
Trong thời kỳ tổng tuyển cử, an ninh trật tự xã hội vô cùng quan trọng.
Public security is very important during the election period.
她准备参加明年的大选。
Cô ấy chuẩn bị tham gia cuộc bầu cử lớn vào năm sau.
She is preparing to run in next year's election.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây