大公无私
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大公无私" (dàgōng-wúsī) mang nghĩa "vô tư công bằng, không vì lợi riêng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 无 (wú - vô): "không có" + 私 (sī - tư): "Riêng tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大公无私
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vô tư công bằng, không vì lợi riêng
Ví dụ (5)
他是一位大公无私的好法官。
Ông ấy là một vị thẩm phán tốt, vô tư công bằng.
He is a good judge who is utterly selfless and impartial.
作为一个领导,做事必须大公无私。
Là một người lãnh đạo, làm việc phải vô tư, không vì lợi ích cá nhân.
As a leader, one must act with complete selflessness and impartiality.
这种大公无私的精神值得我们学习。
Tinh thần vô tư không vì lợi riêng này rất đáng để chúng ta học tập.
This spirit of selflessness and impartiality is worth learning from.
他大公无私地把全部财产捐给了孤儿院。
Anh ấy đã vô tư quyên góp toàn bộ tài sản của mình cho trại trẻ mồ côi.
In a completely selfless act, he donated all his property to the orphanage.
评委们大公无私的评判让大家都很心服口服。
Sự đánh giá vô tư công bằng của ban giám khảo khiến mọi người đều tâm phục khẩu phục.
The judges' fair and selfless evaluation convinced everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây