大笔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大笔" (dàbǐ) mang nghĩa "số tiền lớn, khoản tiền lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số tiền lớn, khoản tiền lớn
Ví dụ (5)
他在股市里赚了一大笔钱。
Anh ấy đã kiếm được một khoản tiền lớn trên thị trường chứng khoán.
He made a large sum of money in the stock market.
买这栋房子需要花费一大笔资金。
Mua căn nhà này cần phải chi một số tiền lớn.
Buying this house requires a large amount of money.
公司最近获得了一大笔投资。
Công ty gần đây đã nhận được một khoản đầu tư lớn.
The company recently secured a large investment.
他给孩子们留下了一大笔遗产。
Ông ấy đã để lại một khoản tiền thừa kế lớn cho các con.
He left the children a large inheritance.
教育费用对许多家庭来说是一大笔开支。
Chi phí giáo dục là một khoản chi tiêu lớn đối với nhiều gia đình.
Education costs are a major expense for many families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây