打搅
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打搅" (dǎjiǎo) mang nghĩa "làm phiền, quấy rối", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 搅 (jiǎo - giảo): "Khuấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 搅: Đưa bàn tay (扌) khuấy đảo liên hồi làm cho người đang ngủ phải tỉnh giấc (觉), gây xáo trộn và quấy rối (搅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打搅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm phiền, quấy rối
Ví dụ (5)
抱歉在你休息的时候打搅你。
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn lúc nghỉ ngơi.
Sorry to disturb you while you were resting.
我能打搅你一下吗?
Tôi có thể làm phiền bạn một chút được không?
May I trouble you for a moment?
他在工作,请不要打搅他。
Anh ấy đang làm việc, xin đừng làm phiền anh ấy.
He is working, so please don't disturb him.
打搅了你这么久,真是不好意思。
Đã làm phiền bạn lâu như vậy, thật sự rất ngại.
I'm sorry for having disturbed you for so long.
如果没有什么重要的事情,就别去打搅她了。
Nếu không có việc gì quan trọng thì đừng đi làm phiền cô ấy.
If it's nothing important, don't go and disturb her.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây