从未
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "从未" (cóngwèi) mang nghĩa "chưa từng, chưa bao giờ", kết hợp bởi 从 (cóng / zōng - tòng): "từ (thời gian" + 未 (wèi - vị): "chưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 从: Hai người (人人) nối bước đi sát cạnh nhau, người đi sau dõi theo và xuất phát từ chỗ người đi trước (从). • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 从未
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chưa từng, chưa bao giờ
Ví dụ (5)
我从未去过北京。
Tôi chưa từng đi Bắc Kinh.
I have never been to Beijing.
他从未见过这么大的雪。
Anh ấy chưa bao giờ thấy tuyết lớn như vậy.
He had never seen such heavy snow before.
我们从未忘记过你的恩情。
Chúng tôi chưa từng quên ân tình của bạn.
We have never forgotten your kindness.
她对这个决定从未感到后悔。
Cô ấy chưa bao giờ cảm thấy hối hận về quyết định này.
She has never regretted this decision.
这种事以前从未发生过。
Chuyện như thế này trước đây chưa từng xảy ra.
This kind of thing had never happened before.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây