床位
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "床位" (chuángwèi) mang nghĩa "chỗ nằm, giường bệnh viện/ký túc xá", kết hợp bởi 床 (chuáng - sàng): "giường" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 床位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chỗ nằm, giường bệnh viện/ký túc xá
Ví dụ (5)
医院里目前没有空床位了。
Hiện tại trong bệnh viện không còn giường trống nào.
There are currently no vacant beds in the hospital.
大学的学生宿舍床位十分紧张。
Giường trong ký túc xá sinh viên của trường đại học rất khan hiếm.
Beds in the university dormitories are in very short supply.
我预定了一个青年旅舍的床位。
Tôi đã đặt một chỗ nằm trong nhà nghỉ thanh niên.
I booked a bed in a youth hostel.
请问还有下铺的床位吗?
Xin hỏi còn chỗ nằm ở giường tầng dưới không?
Excuse me, are there any lower berths available?
因为病人增多,病房里加了两个床位。
Vì bệnh nhân tăng lên, trong phòng bệnh đã kê thêm hai giường.
Because the number of patients increased, two more beds were added to the ward.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây