创伤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "创伤" (chuāngshāng) mang nghĩa "vết thương, chấn thương tâm lý", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 创伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vết thương, chấn thương tâm lý
Ví dụ (5)
童年的创伤对她的一生有着深远的影响。
Chấn thương tâm lý thời thơ ấu có ảnh hưởng sâu rộng đến cả cuộc đời cô ấy.
The trauma of childhood had a profound impact on her entire life.
时间是治愈一切创伤的良药。
Thời gian là liều thuốc tốt chữa lành mọi vết thương.
Time is the best medicine for healing all wounds.
这场战争给两国人民留下了难以愈合的创伤。
Cuộc chiến tranh này đã để lại những vết thương khó lành cho nhân dân hai nước.
This war left wounds on the people of both countries that are difficult to heal.
医生正在检查患者头部的创伤。
Bác sĩ đang kiểm tra vết thương trên đầu của bệnh nhân.
The doctor is examining the patient's head injury.
他花了很长时间才从感情的创伤中走出来。
Anh ấy đã mất rất nhiều thời gian mới thoát khỏi được vết thương tình cảm.
It took him a long time to recover from the emotional trauma.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây