宠爱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宠爱" (chǒng'ài) mang nghĩa "yêu chiều, cưng yêu", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宠爱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:yêu chiều, cưng yêu
Ví dụ (5)
父母非常宠爱他们的小女儿。
Bố mẹ rất yêu chiều cô con gái út của họ.
The parents dote on their youngest daughter מאוד.
爷爷奶奶总是过度宠爱孙子。
Ông bà nội luôn cưng chiều cháu trai quá mức.
Grandpa and Grandma always spoil their grandson too much.
他把妻子当作公主一样宠爱。
Anh ấy yêu chiều vợ như một nàng công chúa.
He dotes on his wife as if she were a princess.
这只小猫得到了全家人的宠爱。
Chú mèo nhỏ này nhận được sự cưng yêu của cả gia đình.
This kitten is doted on by the whole family.
她从小就在大家的宠爱中长大。
Từ nhỏ cô ấy đã lớn lên trong sự yêu chiều của mọi người.
She grew up surrounded by everyone's affection and indulgence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây