趁着
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "趁着" (chènzhe) mang nghĩa "nhân lúc, trong khi còn (cơ hội)", kết hợp bởi 趁 (chèn - sấn): "nhân lúc" + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo - trứ): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 趁: Khi mái tóc đen dày (㐱) còn trẻ khỏe, đôi chân phải mau chóng chạy đi (走) để tranh thủ, nhân lúc thời cơ đang tới (趁). • Chữ 着: Đôi mắt (目) chăm chú nhìn chú dê (羊) khoác bộ lông dày ấm áp, biểu thị trạng thái đang diễn ra, chạm tới hay mặc vào (着).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 趁着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:nhân lúc, trong khi còn (cơ hội)
Ví dụ (5)
趁着还没下雨,我们赶紧回家吧。
Nhân lúc trời chưa mưa, chúng ta mau về nhà thôi.
Let's hurry home before it starts raining.
趁着年轻,你应该多学几门技能。
Nhân lúc còn trẻ, bạn nên học thêm vài kỹ năng.
While you're still young, you should learn more skills.
趁着饭菜还热,快吃吧。
Nhân lúc đồ ăn còn nóng, mau ăn đi.
Eat while the food is still hot.
趁着有空,我想带父母去旅游。
Nhân lúc rảnh rỗi, tôi muốn đưa bố mẹ đi du lịch.
While I have some free time, I want to take my parents on a trip.
趁着这次出差的机会,顺便去看看老朋友。
Nhân cơ hội đi công tác lần này, tiện thể đi thăm người bạn cũ.
While I'm on this business trip, I'll take the opportunity to visit an old friend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây