趁机
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "趁机" (chènjī) mang nghĩa "nhân cơ hội, tranh thủ thời cơ", kết hợp bởi 趁 (chèn - sấn): "nhân lúc" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 趁: Khi mái tóc đen dày (㐱) còn trẻ khỏe, đôi chân phải mau chóng chạy đi (走) để tranh thủ, nhân lúc thời cơ đang tới (趁). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 趁机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhân cơ hội, tranh thủ thời cơ
Ví dụ (5)
老板心情很好,他趁机提出了加薪的要求。
Sếp đang rất vui, anh ấy nhân cơ hội đề xuất yêu cầu tăng lương.
The boss was in a very good mood, so he took the opportunity to ask for a raise.
敌人趁机发动了攻击。
Kẻ địch nhân cơ hội phát động cuộc tấn công.
The enemy seized the opportunity to launch an attack.
大家都在聊天,她趁机休息了一会儿。
Mọi người đều đang trò chuyện, cô ấy tranh thủ thời cơ nghỉ ngơi một lát.
While everyone was chatting, she took the opportunity to rest for a while.
人多拥挤,小偷趁机偷走了他的钱包。
Chỗ đông người chen chúc, tên trộm thừa cơ lấy cắp ví tiền của anh ta.
In the crowded throng, a thief took the opportunity to steal his wallet.
突然下雨了,我们趁机进咖啡馆躲雨。
Trời đột nhiên đổ mưa, chúng tôi tranh thủ cơ hội vào quán cà phê trú mưa.
It suddenly started raining, so we took the opportunity to go into a café to take shelter from the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây