常态
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "常态" (chángtài) mang nghĩa "trạng thái bình thường, trạng thái thông thường", kết hợp bởi 常 (cháng - thường): "thường" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 常态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trạng thái bình thường, trạng thái thông thường
Ví dụ (5)
经过几天的混乱,这座城市终于恢复了常态。
Sau vài ngày hỗn loạn, thành phố này cuối cùng đã trở lại trạng thái bình thường.
After several days of chaos, the city finally returned to normal.
居家办公在很多公司已经成为一种常态。
Làm việc tại nhà đã trở thành một trạng thái bình thường ở rất nhiều công ty.
Working from home has become the norm in many companies.
我们必须适应经济发展的新常态。
Chúng ta bắt buộc phải thích nghi với trạng thái bình thường mới của sự phát triển kinh tế.
We must adapt to the new normal of economic development.
只有打破常态,才能不断创新。
Chỉ có phá vỡ trạng thái thông thường thì mới có thể không ngừng đổi mới.
Only by breaking away from the norm can we keep innovating.
面对突发事件,他依然保持着冷静的常态。
Đối mặt với sự cố bất ngờ, anh ấy vẫn giữ được trạng thái bình tĩnh thông thường.
Even in the face of an emergency, he remained characteristically calm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây