插手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "插手" (chā//shǒu) mang nghĩa "can thiệp, nhúng tay vào", kết hợp bởi 插 (chā - sáp): "cắm" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 插: Dùng bàn tay (扌) cầm chiếc chày giã xuống cối (臿) thật dứt khoát, diễn tả hành động cắm vào, chèn vào hoặc ghim chặt (插). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 插手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'chā / shǒu')
Nghĩa:can thiệp, nhúng tay vào
Ví dụ (5)
请不要插手我的事情。
Xin đừng nhúng tay vào chuyện của tôi.
Please don't meddle in my affairs.
这件事很复杂,你最好别插手。
Chuyện này rất phức tạp, bạn tốt nhất đừng nhúng tay vào.
This matter is very complicated, so you'd better stay out of it.
他总是喜欢插手别人的工作。
Anh ấy luôn thích can thiệp vào công việc của người khác.
He always likes to interfere in other people's work.
因为有政府的插手,问题很快就解决了。
Vì có sự can thiệp của chính phủ, vấn đề đã nhanh chóng được giải quyết.
Because of the government's intervention, the problem was quickly resolved.
这是我们公司的内部事务,外人无权插手。
Đây là việc nội bộ của công ty chúng tôi, người ngoài không có quyền can thiệp.
This is an internal matter of our company, and outsiders have no right to interfere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây