彩霞
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "彩霞" (cǎixiá) mang nghĩa "ánh ráng rực rỡ, mây hồng", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 霞 (xiá - hà): "ráng mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 霞: Sau cơn mưa (雨), những tầng mây trên bầu trời vay mượn (叚) ánh nắng mặt trời để nhuộm thành sắc ráng chiều, mây hồng rực rỡ (霞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ánh ráng rực rỡ, mây hồng
Ví dụ (5)
傍晚的彩霞非常迷人。
Ánh ráng rực rỡ buổi chạng vạng thật vô cùng quyến rũ.
The colorful evening clouds were बेहद charming.
太阳落山时,天边布满了彩霞。
Khi mặt trời lặn, chân trời phủ đầy những đám mây hồng.
At sunset, the horizon was filled with colorful clouds.
满天的彩霞倒映在湖面上,美丽极了。
Ráng chiều rực rỡ rợp trời in bóng xuống mặt hồ, tuyệt đẹp.
The colorful clouds filling the sky were reflected on the lake, and it was breathtakingly beautiful.
她穿着一件如彩霞般绚丽的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy rực rỡ như ánh ráng chiều.
She was wearing a dress as brilliant as rosy clouds.
清晨,第一缕阳光穿透了彩霞。
Sáng sớm, tia nắng đầu tiên xuyên qua những đám mây hồng.
At dawn, the first ray of sunlight pierced through the colorful clouds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây