彩电
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "彩电" (cǎidiàn) mang nghĩa "ti vi màu, truyền hình màu", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 电 (diàn - điện): "điện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 彩电
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ti vi màu, truyền hình màu
Ví dụ (5)
我们昨天买了一台新彩电。
Hôm qua chúng tôi đã mua một chiếc ti vi màu mới.
We bought a new color TV yesterday.
这台彩电的屏幕很大。
Màn hình của chiếc ti vi màu này rất lớn.
This color TV has a large screen.
在八十年代,拥有一台彩电是一件很奢侈的事。
Vào những năm 80, sở hữu một chiếc ti vi màu là một điều rất xa xỉ.
In the 1980s, owning a color TV was a great luxury.
这个牌子的彩电质量很好。
Chất lượng ti vi màu của thương hiệu này rất tốt.
This brand of color TV is of very good quality.
他正在用彩电看足球比赛。
Anh ấy đang xem trận bóng đá trên ti vi màu.
He is watching a football match on the color TV.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây