ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
彬彬有礼
bīnbīn-yǒulǐ
lịch sự nhã nhặn, văn minh lễ độ
Hán việt: bân bân hữu lễ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "彬彬有礼" (bīnbīn-yǒulǐ) mang nghĩa "lịch sự nhã nhặn, văn minh lễ độ", kết hợp bởi 彬 (bīn - bân): "lịch sự" + 彬 (bīn - bân): "lịch sự" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彬: Giữa rừng cây xanh mát (林) điểm xuyết những nét hoa văn thanh tao (彡), tạo nên phong thái nho nhã, lịch sự (彬). • Chữ 彬: Giữa rừng cây xanh mát (林) điểm xuyết những nét hoa văn thanh tao (彡), tạo nên phong thái nho nhã, lịch sự (彬). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼).

Thành phần cấu tạo

彬彬有礼
bīnbīn-yǒulǐ
lịch sự nhã nhặn, văn minh lễ độ
彬
bīn • bân
lịch sự
林
Lâm
Rừng / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
彬
bīn • bân
lịch sự
林
Lâm
Rừng / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:lịch sự nhã nhặn, văn minh lễ độ
Ví dụ (5)
tā他duì对měi每gè个rén人dōu都bīnbīnyǒulǐ彬彬有礼。
Anh ấy luôn lịch sự nhã nhặn với tất cả mọi người.
He is polite and courteous to everyone.
fúwùyuán服务员bīnbīnyǒulǐ彬彬有礼de的tàidù态度gěi给gùkè顾客liúxià留下le了shēnkè深刻de的yìnxiàng印象。
Thái độ văn minh lễ độ của người phục vụ đã để lại ấn tượng sâu sắc cho khách hàng.
The waiter's polite and courteous attitude left a deep impression on the customers.
jǐnguǎn尽管tā他hěn很shēngqì生气,dàn但tā他háishi还是bīnbīnyǒulǐ彬彬有礼de地huídá回答le了wèntí问题。
Mặc dù rất tức giận, nhưng anh ấy vẫn trả lời câu hỏi một cách lịch sự nhã nhặn.
Although he was very angry, he still answered the question politely.
wǒmen我们yīnggāi应该jiàoyù教育háizi孩子chéngwéi成为yí一gè个bīnbīnyǒulǐ彬彬有礼de的rén人。
Chúng ta nên giáo dục trẻ em trở thành một người văn minh lễ độ.
We should teach children to become polite and courteous people.
nà那gè个niánqīngrén年轻人shuōhuà说话bīnbīnyǒulǐ彬彬有礼,jǔzhǐ举止shífēn十分yōuyǎ优雅。
Chàng thanh niên đó ăn nói lịch sự nhã nhặn, cử chỉ vô cùng thanh lịch.
The young man spoke politely and carried himself with great elegance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây